fast of gedaliah

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Ngày ăn chay của Gedaliah: Trong Do Thái giáo, "Fast of Gedaliah" một ngày ăn chay nhỏ, diễn ra vào ngày 3 tháng Tishri (theo lịch Do Thái). Ngày này kỷ niệm sự kiện Gedaliah, thống đốc người Do Thái của xứ Judah, bị ám sát, dẫn đến sự kết thúc của quyền tự trị Do Thái sau khi Đền thờ thứ nhất bị phá hủy.
dụ sử dụng
  • (Ngày ăn chay của Gedaliah được tuân thủ từ bình minh đến khi màn đêm buông xuống.)
  • (Nhiều cộng đồng Do Thái tụ họp để cầu nguyện đặc biệt vào ngày ăn chay của Gedaliah.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe the Fast of Gedaliah": tuân thủ ngày ăn chay của Gedaliah.

    • It is customary to observe the Fast of Gedaliah as a day of repentance. (Theo phong tục, người ta tuân thủ ngày ăn chay của Gedaliah như một ngày sám hối.)
  • "the Fast of Gedaliah falls on Tishri 3": ngày ăn chay của Gedaliah rơi vào ngày 3 tháng Tishri.

    • The Fast of Gedaliah falls on Tishri 3 unless it coincides with Shabbat. (Ngày ăn chay của Gedaliah rơi vào ngày 3 tháng Tishri trừ khi trùng với ngày Shabbat.)
Biến thể từ gần giống
  • Fast of Gedaliah (cụm danh từ): tên gọi đầy đủ, không biến thể phổ biến khác.
  • Tzom Gedaliah (cụm danh từ): tên gọi tiếng Hebrew của ngày này, thường được dùng trong các văn bản tôn giáo.
    • Tzom Gedaliah is one of the four minor fasts in Judaism. (Tzom Gedaliah một trong bốn ngày ăn chay nhỏ trong Do Thái giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngày ăn chay nhỏ: một ngày ăn chay không bắt buộc trong Do Thái giáo (thường dùng để mô tả chung).
  • Ngày kỷ niệm Gedaliah: ngày tưởng nhớ sự kiện ám sát Gedaliah.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fast on: ăn chay vào (ngày nào đó).
    • They fast on the Fast of Gedaliah to commemorate the tragedy. (Họ ăn chay vào ngày ăn chay của Gedaliah để tưởng nhớ bi kịch.)
Thành ngữ liên quan
  • To break the fast: kết thúc việc ăn chay.
    • After the Fast of Gedaliah, families break the fast with a meal. (Sau ngày ăn chay của Gedaliah, các gia đình kết thúc việc ăn chay bằng một bữa ăn.)